Họ tên | Số chứng chỉ | Mã chứng chỉ |
1
|
TẠ ĐÔNG QUÂN
| Việt Nam |
..8146/ĐL-CCHN
| Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt. | Đang hoạt động | 234329 |
2
|
NGUYỄN THIÊN LÝ
| |
000001/CT - GPHN
| Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt. | Đang hoạt động | 252144 |
3
|
Nguyễn Thiên Lý
| |
000001/CT-GPHN
| Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt. | Đang hoạt động | 249378 |
4
|
Phạm Thị Bình Minh
| Việt Nam |
000001/HCM-CCHN
| Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nhi. | Đang hoạt động | 178224 |
5
|
Huỳnh Mỹ Anh
| |
000001/HCM-GPHN
| Y khoa. | Đang hoạt động | 251165 |
6
|
Trần Thủy Cần
| Việt Nam |
000001/KG-CCHN
| Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Sản phụ khoa. | Đang hoạt động | 178226 |
7
|
Phan Ngọc Hưng
| |
000001/QNG-GPHN
| Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tai mũi họng. | Đang hoạt động | 250776 |
8
|
Hồ Thị Lan Hương
| |
000002/ĐNO-GPHN
| Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa. | Đang hoạt động | 252954 |
9
|
Lương Ngọc Ẩn
| |
000002/ĐT-CCHN
| Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Phụ sản. | Đang hoạt động | 248712 |
10
|
NGUYỄN KHẮC SƠN
| |
000002/GL-GPHN
| Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tai mũi họng. | Đang hoạt động | 251454 |